Bỏ qua đến nội dung

林林总总

lín lín zǒng zǒng
#90943

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in great abundance
  2. 2. numerous

Từ cấu thành 林林总总