林郑

lín zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Carrie Lam (1957-), chief executive of Hong Kong 2017-, full name 林鄭月娥|林郑月娥[lín zhèng yuè é] Carrie Lam Cheng Yuet-ngor

Từ cấu thành 林郑