Bỏ qua đến nội dung

林雕

lín diāo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đen (Ictinaetus malaiensis)

Từ cấu thành 林雕