Bỏ qua đến nội dung

果断

guǒ duàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết đoán
  2. 2. cương quyết
  3. 3. dứt khoát

Usage notes

Collocations

常用搭配:果断做出决定、采取果断措施,主语多为人或机构,表示处理问题迅速坚决。

Common mistakes

常见错误:我买了这本书果断。应为:我果断地买了这本书。果断是形容词,需放在动词前做状语,常与“地”连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
果断 地做出了决定。
He made a decision decisively.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 果断