果断
guǒ duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết đoán
- 2. cương quyết
- 3. dứt khoát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:果断做出决定、采取果断措施,主语多为人或机构,表示处理问题迅速坚决。
Common mistakes
常见错误:我买了这本书果断。应为:我果断地买了这本书。果断是形容词,需放在动词前做状语,常与“地”连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 果断 地做出了决定。
He made a decision decisively.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.