Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước trái cây
- 2. nước quả
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“喝”、“一杯”、“瓶”搭配,如“喝果汁”、“一杯果汁”、“一瓶果汁”。
Common mistakes
注意:不能直接说“一个果汁”,要用量词“杯”或“瓶”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5请把这杯 果汁 浓缩一下。
Please concentrate this cup of juice.
我每天早上喝一杯 果汁 。
I drink a glass of juice every morning.
Tom幫Mary買了點 果汁 。
我愛蘋 果汁 。
這是蘋 果汁 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.