Bỏ qua đến nội dung

zhī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước sốt
  2. 2. nước cốt

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她把柠檬挤压出
Tom幫Mary買了點果
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5548512)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 汁

原汁原味
yuán zhī yuán wèi

nguyên bản

果汁
guǒ zhī

nước trái cây

橙汁
chéng zhī

nước cam

乳汁
rǔ zhī

sữa

原汁
yuán zhī

nước dùng

喼汁
jié zhī

xốt Worcestershire

墨汁
mò zhī

mực tàu

多汁
duō zhī

mọng nước

奶汁
nǎi zhī

sữa từ vú phụ nữ

奶汁烤
nǎi zhī kǎo

món gratin

底汁
dǐ zhī

nước dùng (nấu ăn)

果汁机
guǒ zhī jī

máy xay sinh tố

柳橙汁
liǔ chéng zhī

nước cam

根汁汽水
gēn zhī qì shuǐ

bia gốc

椰子汁
yē zi zhī

nước dừa

椰汁
yē zhī

nước dừa

榨汁机
zhà zhī jī

máy ép trái cây

橘子汁
jú zi zhī

nước cam

柠檬汁
níng méng zhī

nước chanh

汁水
zhī shuǐ

nước ép

汁液
zhī yè

nước ép

汤汁
tāng zhī

nước súp

卤汁
lǔ zhī

nước thịt

番茄汁
fān qié zhī

nước ép cà chua

粿汁
guǒ zhī

kway chap (món mì của người Triều Châu)

糖汁
táng zhī

xi-rô

绞尽脑汁
jiǎo jìn nǎo zhī

vắt óc suy nghĩ

绞脑汁
jiǎo nǎo zhī

vắt óc

美汁源
měi zhī yuán

Minute Maid

耗子尾汁
hào zi wěi zhī

tự lo liệu lấy (chơi chữ với)

肉汁
ròu zhī

nước thịt

脑汁
nǎo zhī

óc

胆汁
dǎn zhī

mật

芒果汁
máng guǒ zhī

nước ép xoài

葡萄汁
pú táo zhī

nước ép nho

姜汁
jiāng zhī

nước gừng

苹果汁
píng guǒ zhī

nước táo

调味汁
tiáo wèi zhī

nước chấm

调味肉汁
tiáo wèi ròu zhī

nước thịt

豆汁
dòu zhī

đậu chấp, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay

辣汁
là zhī

nước sốt cay

腌汁
yān zhī

nước ướp (sốt ướp)