Bỏ qua đến nội dung

果汁

guǒ zhī
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước trái cây
  2. 2. nước quả

Usage notes

Collocations

常与“喝”、“一杯”、“瓶”搭配,如“喝果汁”、“一杯果汁”、“一瓶果汁”。

Common mistakes

注意:不能直接说“一个果汁”,要用量词“杯”或“瓶”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请把这杯 果汁 浓缩一下。
Please concentrate this cup of juice.
我每天早上喝一杯 果汁
I drink a glass of juice every morning.
Tom幫Mary買了點 果汁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5548512)
我愛蘋 果汁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5548507)
這是蘋 果汁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13166950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 果汁