Bỏ qua đến nội dung

果皮

guǒ pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỏ trái cây

Từ cấu thành 果皮