果真
guǒ zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. thật như vậy
- 3. quả nhiên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
果真 as 'if indeed' often introduces a hypothetical in formal/written Chinese, not common in casual speech.