果粉

guǒ fěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) fan of Apple products

Câu ví dụ

Hiển thị 1
約翰是認證 果粉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13153736)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 果粉