果酒

guǒ jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fruit wine

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜歡蘋 果酒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13167236)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.