Bỏ qua đến nội dung

zǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. táo tàu
  2. 2. táo tàu Trung Quốc
  3. 3. táo

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

常与“红”搭配成“红枣”,表示经过干燥处理的枣子;单独用“枣”时多指新鲜枣子或泛指。

Cultural notes

枣在中国文化中象征吉祥、早生贵子,常用于婚礼和节日食品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这红 很甜。
These red dates are very sweet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.