Bỏ qua đến nội dung

歪瓜劣枣

wāi guā liè zǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu xí
  2. 2. đáng ghét
  3. 3. cũng viết là