Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

枪声

qiāng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crack
  2. 2. shooting sound
  3. 3. gunshot

Từ cấu thành 枪声