Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

枪手

qiāng shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gunman
  2. 2. sharpshooter
  3. 3. sb who takes an exam for sb else
  4. 4. sb who produces a piece of work for sb else to pass off as their own

Từ cấu thành 枪手