Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

枭雄

xiāo xióng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ambitious and ruthless character
  2. 2. formidable person

Từ cấu thành 枭雄