枯槁
kū gǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. withered
- 2. haggard
- 3. languid
- 4. without energy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.