Bỏ qua đến nội dung

枯草

kū cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ khô
  2. 2. cỏ héo

Từ cấu thành 枯草