Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thái độ
- 2. đứng điểm
- 3. tư thế
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Often misspelled as 驾驶 (jià shǐ, to drive); 架势 is about attitude or stance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他摆出一副认真学习的 架势 。
He put on an attitude of studying hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.