Bỏ qua đến nội dung

架子

jià zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kệ
  2. 2. khung
  3. 3. giá

Usage notes

Common mistakes

In the sense of 'arrogance', 架子 is typically used with verbs like 摆 (to put on airs) or 拿 (to put on airs). Avoid using it alone as an adjective.

Formality

当“架子”表示傲慢时,常用于口语和中性语境,如“摆架子”。书面语中可能用“傲慢”更直接。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这个 架子 固定好。
Please fix this shelf firmly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 架子