Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt cóc
- 2. cướp máy bay
- 3. bắt cóc con tin
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
绑架 typically pairs with 被 (bèi) to indicate passive voice, as in 被绑架 (bèi bǎngjià) 'to be kidnapped'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被 绑架 了三天后才被救出。
He was kidnapped and was not rescued until three days later.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.