柏乡
bǎi xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Baixiang county in Xingtai 邢台[xíng tái], Hebei
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.