Bỏ qua đến nội dung

柔和

róu hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẹ nhàng
  2. 2. mềm mại
  3. 3. dịu dàng

Usage notes

Collocations

Often collocates with 光线 (light) or 声音 (sound), e.g., 光线柔和 (the light is soft).

Common mistakes

Do not use 柔和 to describe a person's character directly; use 温柔 (wēnróu) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种灯的光线很 柔和
The light from this lamp is very soft.
这个房间的照明很 柔和
The lighting in this room is very soft.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.