Bỏ qua đến nội dung

柔软

róu ruǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mềm mại
  2. 2. mềm

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
客厅的地毯很 柔软
这块布很 柔软

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 柔软