柔软
róu ruǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mềm mại
- 2. mềm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
柔软常与"质地"、"手感"等词搭配使用,形容物体软而舒适。
Common mistakes
注意"柔软"不能用于形容态度、声音等抽象概念,如"态度柔软"是错误用法。
Câu ví dụ
Hiển thị 2客厅的地毯很 柔软 。
The living room carpet is very soft.
这块布很 柔软 。
This piece of cloth is very soft.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.