Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

柔韧

róu rèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pliable and tough
  2. 2. supple and strong
  3. 3. flexible

Từ cấu thành 柔韧