Bỏ qua đến nội dung

róu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mềm
  2. 2. dẻo, mềm dẻo
  3. 3. mềm mại
  4. 4. nhún nhường, dễ uốn nắn
  5. 5. rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她很温
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1516451)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 柔

柔和
róu hé

nhẹ nhàng

柔软
róu ruǎn

mềm mại

温柔
wēn róu

nhẹ nhàng

以柔克刚
yǐ róu kè gāng

lấy nhu khắc cương

优柔
yōu róu

nhu nhược

优柔寡断
yōu róu guǎ duàn

do dự, thiếu quyết đoán

刚柔并济
gāng róu bìng jì

kết hợp cương nhu

包柔氏螺旋体
bāo róu shì luó xuán tǐ

Borrelia

外刚内柔
wài gāng nèi róu

mềm yếu bên trong dù bên ngoài cứng rắn

怀柔
huái róu

quận ngoại thành Bắc Kinh, trước đây là huyện Hoài Nhu

怀柔区
huái róu qū

quận nông thôn Hoài Nhu của thành phố Bắc Kinh, trước đây là huyện Hoài Nhu

怀柔县
huái róu xiàn

huyện Hoài Nhu trước đây, nay là huyện ngoại thành Hoài Nhu của Bắc Kinh

柔佛
róu fó

Johor (bang của Malaysia ở phía nam bán đảo Mã Lai)

柔佛州
róu fó zhōu

Johor (bang tại Malaysia)

柔佛海峡
róu fó hǎi xiá

Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)

柔媚
róu mèi

dịu dàng và đáng yêu

柔嫩
róu nèn

mềm mại, non tơ

柔弱
róu ruò

yếu ớt

柔性
róu xìng

tính linh hoạt

柔情
róu qíng

tình cảm dịu dàng

柔情似水
róu qíng sì shuǐ

dịu dàng và mềm mại như nước

柔情侠骨
róu qíng xiá gǔ

tình cảm dịu dàng và khí phách hào hiệp (thành ngữ)

柔情脉脉
róu qíng mò mò

tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); có tấm lòng dịu dàng

柔曼
róu màn

mềm mại, dịu dàng

柔滑
róu huá

mềm mại

柔美
róu měi

dịu dàng và xinh đẹp

柔能克刚
róu néng kè gāng

mềm có thể thắng cứng

柔肠寸断
róu cháng cùn duàn

lòng như đứt từng khúc

柔肤水
róu fū shuǐ

nước hoa hồng dưỡng da

柔荑花序
róu tí huā xù

cụm hoa đuôi sóc (thực vật học)

柔术
róu shù

nhu thuật

柔身术
róu shēn shù

nghệ thuật uốn dẻo

柔软剂
róu ruǎn jì

chất làm mềm vải

柔道
róu dào

nhu đạo

柔韧
róu rèn

dẻo dai và bền bỉ

柔顺
róu shùn

hiền hòa và dễ chịu

柔顺剂
róu shùn jì

chất làm mềm vải

纤柔
xiān róu

mảnh mai, mềm mại

轻柔
qīng róu

mềm mại

阴柔
yīn róu

dịu dàng và kín đáo