Định nghĩa
- 1. chanh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 柠
quả chanh
nước chanh
nước chanh
lát chanh
trà chanh
sả
axit xitric
chu trình axit xitric
gà chanh
chanh
quả chanh
màu vôi
Thông tin chữ Hán
quả chanh
nước chanh
nước chanh
lát chanh
trà chanh
sả
axit xitric
chu trình axit xitric
gà chanh
chanh
quả chanh
màu vôi