Bỏ qua đến nội dung

柠檬酸循环

níng méng suān xún huán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. citric acid cycle
  2. 2. Krebs cycle
  3. 3. tricarboxylic acid cycle