Bỏ qua đến nội dung

柠檬

níng méng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lemon

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 柠檬 太酸了。
This lemon is too sour.
她把 柠檬 挤压出汁。
She squeezed juice from the lemon.
柠檬 很酸。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8934441)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 柠檬