Bỏ qua đến nội dung

níng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lemon

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
檬很酸。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8934441)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.