查清
chá qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to find out
- 2. to ascertain
- 3. to get to the bottom of
- 4. to clarify
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.