Bỏ qua đến nội dung

chá
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tra cứu
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. điều tra

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我用词典 生词。
讓我們 誰送給我們這個。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6103256)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 查

审查
shěn chá

xét duyệt

复查
fù chá

kiểm tra lại

搜查
sōu chá

tìm kiếm

查出
chá chū

khám phá

查找
chá zhǎo

tìm kiếm

查明
chá míng

tra cứu

查获
chá huò

bắt giữ

查看
chá kàn

kiểm tra

查处
chá chǔ

điều tra và xử lý

查询
chá xún

tra cứu

检查
jiǎn chá

kiểm tra

调查
diào chá

điều tra

中国地质调查局
zhōng guó dì zhì diào chá jú

Cục Điều tra Địa chất Trung Quốc

人口普查
rén kǒu pǔ chá

điều tra dân số

人口调查
rén kǒu diào chá

điều tra dân số

健康检查
jiàn kāng jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查

侦查
zhēn chá

điều tra

备查
bèi chá

để tham khảo sau

出口调查
chū kǒu diào chá

thăm dò ý kiến cử tri sau khi bỏ phiếu

切片检查
qiē piàn jiǎn chá

kiểm tra lát cắt

加查
jiā chá

huyện Gia Tra

加查县
jiā chá xiàn

huyện Gia Tra

同侪审查
tóng chái shěn chá

đánh giá đồng cấp

严查
yán chá

nghiêm tra

察布查尔
chá bù chá ěr

huyện tự trị Qapqal Xibe tại châu tự trị Ili Kazakh, Tân Cương

察布查尔县
chá bù chá ěr xiàn

huyện tự trị dân tộc Xibe Qapqal tại châu tự trị dân tộc Kazakh Ili, Tân Cương

察布查尔锡伯自治县
chá bù chá ěr xī bó zì zhì xiàn

Huyện tự trị Tích Bá Qapqal tại Châu tự trị Kazakh Ili, Tân Cương

巡查
xún chá

tuần tra

市场调查
shì chǎng diào chá

nghiên cứu thị trường

彻查
chè chá

điều tra triệt để

扣查
kòu chá

tạm giữ và thẩm vấn

抄查
chāo chá

khám xét và tịch thu

抽查
chōu chá

kiểm tra ngẫu nhiên

排查
pái chá

kiểm tra

排查故障
pái chá gù zhàng

xử lý sự cố

探查
tàn chá

thăm dò; khám xét

搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

明查暗访
míng chá àn fǎng

điều tra công khai và bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật

普查
pǔ chá

điều tra dân số

本底调查
běn dǐ diào chá

điều tra nền

查克·诺里斯
chá kè · nuò lǐ sī

Chuck Norris (1940-), võ sĩ và diễn viên người Mỹ

查克拉
chá kè lā

chakra (từ mượn)

查克瑞
chá kè ruì

luân xa

查加斯病
chá jiā sī bìng

bệnh Chagas

查勘
chá kān

điều tra

查哨
chá shào

kiểm tra lính gác

查问
chá wèn

hỏi thăm

查夜
chá yè

tuần đêm

查字法
chá zì fǎ

phương pháp tra chữ Hán

查封
chá fēng

tịch thu

查对
chá duì

kiểm tra đối chiếu

查岗
chá gǎng

kiểm tra trạm gác

查帐
chá zhàng

kiểm tra sổ sách kế toán

查戈斯群岛
chá gē sī qún dǎo

Quần đảo Chagos, quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, với Diego Garcia là đảo lớn nhất

查房
chá fáng

kiểm tra phòng

查扣
chá kòu

tịch thu

查抄
chá chāo

tịch thu tài sản của tội phạm sau khi kiểm kê

查拳
chá quán

Chá Quyền - võ thuật Trung Quốc

查探
chá tàn

kiểm tra

查普曼
chá pǔ màn

Chapman (tên)

查核
chá hé

kiểm tra

查检
chá jiǎn

kiểm tra

查水表
chá shuǐ biǎo

(tiếng lóng Internet) (của cảnh sát) xin vào nhà với lý do giả vờ kiểm tra đồng hồ nước

查没
chá mò

tịch thu

查清
chá qīng

tìm ra

查尔斯
chá ěr sī

Charles

查尔斯·格雷
chá ěr sī · gé léi

Charles Grey (1764-1845), thủ tướng Vương quốc Anh 1830-34

查尔斯·狄更斯
chá ěr sī · dí gēng sī

Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh

查尔斯顿
chá ěr sī dùn

Charleston

查理大帝
chá lǐ dà dì

Charlemagne (khoảng 747-814), vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800

查理周刊
chá lǐ zhōu kān

Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

查票员
chá piào yuán

người soát vé

查禁
chá jìn

cấm

查究
chá jiū

điều tra nghiên cứu

查缉
chá jī

tìm kiếm và bắt giữ (tội phạm, hàng lậu, v.v.)

查考
chá kǎo

kiểm tra

查访
chá fǎng

điều tra

查调
chá diào

tra cứu

查证
chá zhèng

kiểm tra

查办
chá bàn

điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

查铺
chá pù

kiểm tra giường ngủ

查阅
chá yuè

tra cứu

查韦斯
chá wéi sī

Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha

查验
chá yàn

kiểm tra

查点
chá diǎn

kiểm tra

核查
hé chá

kiểm tra

核查小组
hé chá xiǎo zǔ

đội thanh tra

检查员
jiǎn chá yuán

thanh tra viên

检查哨
jiǎn chá shào

trạm kiểm tra

检查站
jiǎn chá zhàn

trạm kiểm soát

欧查果
ōu chá guǒ

sơn trà

民意调查
mín yì diào chá

thăm dò ý kiến

沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

máy kiểm tra mức độ nhiễm bẩn

活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

活体组织检查
huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

清仓查库
qīng cāng chá kù

kiểm kê kho hàng

清查
qīng chá

điều tra kỹ lưỡng

汉字查字法
hàn zì chá zì fǎ

phương pháp tra chữ Hán

狮心王理查
shī xīn wáng lǐ chá

Richard Sư Tử Tâm (1157-1199), vua Richard I của Anh 1189-1199

理查
lǐ chá

Richard (tên riêng)

理查德
lǐ chá dé

Richard (tên riêng)

理查森
lǐ chá sēn

Richardson (tên người)

产前检查
chǎn qián jiǎn chá

khám thai trước khi sinh

尽职调查
jìn zhí diào chá

thẩm tra chuyên sâu (luật)

监查
jiān chá

giám sát

监查员
jiān chá yuán

giám sát viên

盘查
pán chá

thẩm vấn

稽查
jī chá

kiểm tra

稽查人员
jī chá rén yuán

thanh tra viên

稽查员
jī chá yuán

thanh tra viên

突击检查
tū jī jiǎn chá

kiểm tra đột xuất không báo trước

立案侦查
lì àn zhēn chá

lập hồ sơ điều tra

筛查
shāi chá

sàng lọc (bệnh tật v.v.)

纪律检查委员会
jì lǜ jiǎn chá wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

结肠镜检查
jié cháng jìng jiǎn chá

nội soi đại tràng

经查
jīng chá

qua điều tra

线上查询
xiàn shàng chá xún

tra cứu trực tuyến

缉查
jī chá

đột kích

美国地质调查局
měi guó dì zhì diào chá jú

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

考查
kǎo chá

khảo sát

联邦调查局
lián bāng diào chá jú

Cục Điều tra Liên bang (FBI)

背景调查
bèi jǐng diào chá

kiểm tra lý lịch

访查
fǎng chá

điều tra

询查
xún chá

hỏi thăm

调查人员
diào chá rén yuán

điều tra viên

调查员
diào chá yuán

điều tra viên

调查团
diào chá tuán

đoàn điều tra

调查核实
diào chá hé shí

điều tra xác minh

调查结果
diào chá jié guǒ

kết quả điều tra

调查者
diào chá zhě

nhà điều tra

调查表
diào chá biǎo

bảng câu hỏi

质量检查
zhì liàng jiǎn chá

kiểm tra chất lượng

走查
zǒu chá

duyệt mã nguồn (trong điện toán)

超声波检查
chāo shēng bō jiǎn chá

siêu âm chẩn đoán

踏查
tà chá

điều tra tại chỗ

身家调查
shēn jiā diào chá

điều tra lý lịch của ai đó

身体检查
shēn tǐ jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查

舆论调查
yú lùn diào chá

thăm dò ý kiến

追查
zhuī chá

tìm hiểu

追踪调查
zhuī zōng diào chá

nghiên cứu tiếp theo

重查
chóng chá

điều tra lại; kiểm tra lại

飞行检查
fēi xíng jiǎn chá

kiểm tra đột xuất

体格检查
tǐ gé jiǎn chá

khám sức khỏe

点查
diǎn chá

kiểm tra