Bỏ qua đến nội dung

查获

chá huò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt giữ
  2. 2. tóm giữ
  3. 3. săn lùng và bắt giữ

Usage notes

Collocations

通常用于海关、警察等执法部门,宾语多为违禁品或嫌疑人,如查获毒品。

Common mistakes

不要与“查出”混淆,“查获”强调实际扣留或捕获,而“查出”仅指发现事实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方在检查站 查获 了一批走私香烟。
The police seized a batch of smuggled cigarettes at the checkpoint.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.