Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt giữ
- 2. tóm giữ
- 3. săn lùng và bắt giữ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于海关、警察等执法部门,宾语多为违禁品或嫌疑人,如查获毒品。
Common mistakes
不要与“查出”混淆,“查获”强调实际扣留或捕获,而“查出”仅指发现事实。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方在检查站 查获 了一批走私香烟。
The police seized a batch of smuggled cigarettes at the checkpoint.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.