Bỏ qua đến nội dung

柳条

liǔ tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. willow
  2. 2. willow branches
  3. 3. wicker (material for basketwork)

Từ cấu thành 柳条