柳琴
liǔ qín
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đàn liễu cầm, loại đàn nhỏ hơn đàn tỳ bà, có lỗ trên hộp đàn, âm vực tương tự như vĩ cầm