Bỏ qua đến nội dung

柴草

chái cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. củi

Từ cấu thành 柴草