Bỏ qua đến nội dung

标志

biāo zhì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu tượng
  2. 2. dấu hiệu
  3. 3. ký hiệu

Usage notes

Collocations

常与动词“是”“作为”搭配,如“这是一个标志”。

Common mistakes

注意:“标志”不是动词的常用形式,表示“标明”时用“标志着”。如“这件事标志着一个新时代的开始”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个 标志 是一个三角。
This sign is a triangle.
这个 标志 代表了公司的形象。
This logo represents the company's image.
民主是社会进步的 标志
Democracy is a sign of social progress.
完善法制是社会进步的重要 标志
Improving the legal system is an important sign of social progress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.