Bỏ qua đến nội dung

标点

biāo diǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu câu
  2. 2. dấu chấm câu
  3. 3. dấu câu hỏi

Usage notes

Common mistakes

标点 is the general term for punctuation; when specifying a particular mark, use the specific name like 逗号 (comma) or 句号 (period) instead of 标点.

Formality

In formal writing, 标点符号 is often used instead of the shorter 标点, especially in academic contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这句话的 标点 不对。
The punctuation in this sentence is wrong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 标点