Bỏ qua đến nội dung

标记

biāo jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu hiệu
  2. 2. ký hiệu
  3. 3. dấu hiệu nhận biết

Usage notes

Collocations

常与“做”“加”等动词搭配,如“做标记”“加标记”。

Common mistakes

学习者可能误用作名词时遗漏量词,应为“一个标记”而非“一标记”。

Từ cấu thành 标记