Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu ngữ
- 2. slogan
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“张贴”、“悬挂”或“刷写”搭配,如“张贴标语”。
Cultural notes
在中国,标语是常见的宣传方式,常见于街道、学校和工地。
Câu ví dụ
Hiển thị 1墙上贴满了红色 标语 。
The wall is covered with red slogans.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.