Bỏ qua đến nội dung

标语

biāo yǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu ngữ
  2. 2. slogan

Usage notes

Collocations

常与动词“张贴”、“悬挂”或“刷写”搭配,如“张贴标语”。

Cultural notes

在中国,标语是常见的宣传方式,常见于街道、学校和工地。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
墙上贴满了红色 标语
The wall is covered with red slogans.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.