栉
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lược
- 2. chải (tóc)
- 3. loại bỏ cỏ dại
- 4. loại trừ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 栉
sò điệp Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
xếp sát nhau như răng lược
sứa lược (Ctenophora)
chải tóc trong gió, gội đầu trong mưa (thành ngữ)
làm việc không ngừng nghỉ bất kể thời tiết (thành ngữ)
san sát nhau