栉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lược
- 2. chải (tóc)
- 3. loại bỏ cỏ dại
- 4. loại trừ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 栉
sò điệp Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc
xếp sát nhau như răng lược
sứa lược (Ctenophora)
chải tóc trong gió, gội đầu trong mưa (thành ngữ)
làm việc không ngừng nghỉ bất kể thời tiết (thành ngữ)
san sát nhau