Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

栉孔扇贝

zhì kǒng shàn bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Farrer's scallop (Chlamys farreri), aka Chinese scallop