树枝
shù zhī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cànhai
- 2. cànhay
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5树枝 在风中轻轻摆动。
士兵们用 树枝 伪装自己。
春天来了, 树枝 上长出了嫩绿的芽。
他吧的一声把 树枝 折断了。
他吧的一声,把 树枝 折断了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.