树枝
shù zhī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cànhai
- 2. cànhay
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5树枝 在风中轻轻摆动。
士兵们用 树枝 伪装自己。
春天来了, 树枝 上长出了嫩绿的芽。
他吧的一声把 树枝 折断了。
他吧的一声,把 树枝 折断了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.