Bỏ qua đến nội dung

树突

shù tū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhánh cây (phần nhánh của tế bào thần kinh)

Từ cấu thành 树突