栓
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nút chai
- 2. nút bần
- 3. chốt (súng)
- 4. chốt (lựu đạn)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 栓
huyết khối
băng vệ sinh
thuốc đạn
huyết khối
bần (vỏ cây bần)
sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
chốt súng
nút cầm máu
trụ cứu hỏa
trụ cứu hỏa
tiêu sợi huyết (y học)
thuốc đạn glycerin
thuyên tắc phổi (y học)
bu lông (thành phần đực của đai ốc và bu lông)
đai ốc và bu lông
sự hình thành cục máu đông
bệnh huyết khối
huyết khối
thuốc đặt (viên đặt) chứa metronidazol, clotrimazol và chlorhexidin acetat