栓
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nút chai
- 2. nút bần
- 3. chốt (súng)
- 4. chốt (lựu đạn)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 栓
huyết khối
thuốc đạn
huyết khối
bần (vỏ cây bần)
sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
chốt súng
trụ cứu hỏa
trụ cứu hỏa
tiêu sợi huyết (y học)
thuốc đạn glycerin
thuyên tắc phổi (y học)
bu lông (thành phần đực của đai ốc và bu lông)
đai ốc và bu lông
sự hình thành cục máu đông
bệnh huyết khối
huyết khối
thuốc đặt (viên đặt) chứa metronidazol, clotrimazol và chlorhexidin acetat