Bỏ qua đến nội dung

双唑泰栓

shuāng zuò tài shuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc đặt (viên đặt) chứa metronidazol, clotrimazol và chlorhexidin acetat