Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

栩栩如生

xǔ xǔ rú shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vivid and lifelike (idiom); true to life
  2. 2. realistic