Bỏ qua đến nội dung

样子

yàng zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểu dáng
  2. 2. mẫu
  3. 3. hình dáng

Usage notes

Collocations

In the construction '像……的样子' (xiàng...de yàngzi), 的样子 is often optional in casual speech, but including it emphasizes appearance.

Common mistakes

样子 is a noun and cannot be used as a verb. To say 'to look like', use 像 (xiàng) + noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他生气的 样子 让我害怕。
His angry look scared me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 样子