Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lõi
- 2. trung tâm
- 3. cốt lõi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“核心”常用于抽象事物,如“核心问题”、“核心价值”,较少用于物理中心。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个问题很复杂,我们需要找到它的 核心 。
This problem is complex; we need to find its core.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.